face veil
Định nghĩa
Danh từ: - Mạng che mặt: "face veil" là một mảnh vải, thường có độ trong suốt nhất định, được dùng để che phủ khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo mạng che mặt vì lý do tôn giáo.)
- (Mạng che mặt của cô dâu được làm từ ren tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lift the face veil": vén mạng che mặt lên.
- The groom gently lifted the face veil to see his bride. (Chú rể nhẹ nhàng vén mạng che mặt lên để nhìn thấy cô dâu.)
- "to wear a face veil": đeo mạng che mặt.
- In some cultures, women wear a face veil as a symbol of modesty. (Trong một số nền văn hóa, phụ nữ đeo mạng che mặt như một biểu tượng của sự khiêm tốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Veil (n): mạng che (có thể che mặt hoặc đầu).
- The widow wore a black veil. (Người góa phụ đeo một mạng che màu đen.)
- Face covering (n): vật che mặt (thường dùng trong y tế hoặc thời trang).
- Face coverings are required in public transport. (Vật che mặt được yêu cầu trên phương tiện giao thông công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Niqab: mạng che mặt kiểu Hồi giáo, thường che kín mặt chỉ để hở mắt.
- Burqa: áo choàng che toàn thân và mặt, có lưới che mắt.
- Yashmak: mạng che mặt truyền thống ở một số nước Trung Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "face veil".
Thành ngữ liên quan
- Behind the face veil: ẩn sau mạng che mặt (nghĩa bóng: che giấu cảm xúc hoặc sự thật).
- Her true feelings remained behind the face veil of politeness. (Cảm xúc thật của cô ấy vẫn ẩn sau mạng che mặt của sự lịch sự.)